AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

照样 (照樣) nghĩa là gì? zhào yàng

Từ tiếng Trung

照样

phồn thể 照樣

zhào yàng · âm Hán Việt từng chữ: chiếu dạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. như trước
  2. (giống) như thường lệ
  3. theo cách tương tự
  4. vẫn
  5. tu‌y nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “như trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.