AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như trước" tiếng Trung là 依旧 (yī jiù)

“như trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

依旧 phồn thể 依舊

yī jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의구
uigu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: như trước; vẫn

Từng chữ: 依 (y) 舊 (cựu)

Cách nói khác: 照样 zhào yàng · 조양; 照旧 zhào jiù · 조구; 一如既往 yī rú jì wǎng; 如初 rú chū · 여초; 如故 rú gù · 여고;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.