AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

照旧 (照舊) nghĩa là gì? zhào jiù

Từ tiếng Trung

照旧

phồn thể 照舊

zhào jiù · âm Hán Việt từng chữ: chiếu cựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. như trước
  2. như trong quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “như trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.