AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

煤层 (煤層) nghĩa là gì? méi céng

Từ tiếng Trung

煤层

phồn thể 煤層

méi céng · âm Hán Việt từng chữ: muồi tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỉa than
  2. tầng than

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỉa than” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.