烹饪法 (烹飪法) nghĩa là gì? pēng rèn fǎ
Từ tiếng Trung
烹饪法
phồn thể 烹飪法pēng rèn fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phanh nhẫm pháp
Nghĩa tiếng Việt
- ẩm thực
- nghệ thuật ẩm thực
- nấu ăn
- công thức nấu ăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ẩm thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.