热度 (熱度) nghĩa là gì? rè dù
Từ tiếng Trung
热度
phồn thể 熱度rè dù · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt độ
Nghĩa tiếng Việt
- mức nhiệt
- (nghĩa bóng) nhiệt tình
- sự sốt sắng
- (thông tục) sốt (tức là nhiệt độ cơ thể tăng cao)
Đọc theo tiếng Hàn
열도
yeoldo
Tiếng Nhật
熱度
ねつど
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.