AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热度 (熱度) nghĩa là gì? rè dù

Từ tiếng Trung

热度

phồn thể 熱度

rè dù · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức nhiệt
  2. (nghĩa bóng) nhiệt tình
  3. sự sốt sắng
  4. (thông tục) sốt (tức là nhiệt độ cơ thể tăng cao)

Đọc theo tiếng Hàn

열도
yeoldo

Tiếng Nhật

熱度
ねつど

Từng chữ

Xem “mức nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.