AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烧焦 (燒焦) nghĩa là gì? shāo jiāo

Từ tiếng Trung

烧焦

phồn thể 燒焦

shāo jiāo · âm Hán Việt từng chữ: thiêu tiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháy
  2. khét
  3. bị cháy
  4. đang cháy
  5. khô cháy
  6. cháy đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cháy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.