AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灯笼裤 (燈籠褲) nghĩa là gì? dēng lóng kù

Từ tiếng Trung

灯笼裤

phồn thể 燈籠褲

dēng lóng kù · âm Hán Việt từng chữ: đăng lồng khố

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần chẽn
  2. quần knickerbocker
  3. quần plus four

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quần chẽn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.