AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

漏税 (漏稅) nghĩa là gì? lòu shuì

Từ tiếng Trung

漏税

phồn thể 漏稅

lòu shuì · âm Hán Việt từng chữ: lậu thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn thuế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.