AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trốn thuế" tiếng Trung là 逃税 (táo shuì)

“trốn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逃税 phồn thể 逃稅

táo shuì · Hán Việt: trốn thuế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도세
dose · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trốn thuế

Từng chữ: 逃 (trốn) 稅 (thuế)

Cách nói khác: 偷税 tōu shuì; 漏税 lòu shuì; 避税 bì shuì · 피세; 逃漏 táo lòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.