漆黑一团 (漆黑一團) nghĩa là gì? qī hēi yī tuán
Từ tiếng Trung
漆黑一团
phồn thể 漆黑一團qī hēi yī tuán · âm Hán Việt từng chữ: tất hắc nhất đoàn
Nghĩa tiếng Việt
- đen như mực
- (bóng) hoàn toàn không biết gì
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đen như mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.