AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满腹 (滿腹) nghĩa là gì? mǎn fù

Từ tiếng Trung

满腹

phồn thể 滿腹

mǎn fù · âm Hán Việt từng chữ: mãn phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy
  2. bận tâm với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.