AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满头大汗 (滿頭大汗) nghĩa là gì? mǎn tóu dà hàn

Từ tiếng Trung

满头大汗

phồn thể 滿頭大汗

mǎn tóu dà hàn · âm Hán Việt từng chữ: mãn đầu đại hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồ hôi ướt đẫm trán
  2. đổ mồ hôi như tắm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mồ hôi ướt đẫm trán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.