AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滞留 (滯留) nghĩa là gì? zhì liú

Từ tiếng Trung

滞留

phồn thể 滯留

zhì liú · âm Hán Việt từng chữ: sệ lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi)
  2. bị mắc kẹt
  3. (điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn
  4. tồn đọng

Đọc theo tiếng Hàn

체류
cheryu

Tiếng Nhật

滞留
たいりゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.