滞留 (滯留) nghĩa là gì? zhì liú
Từ tiếng Trung
滞留
phồn thể 滯留zhì liú · âm Hán Việt từng chữ: sệ lưu
Nghĩa tiếng Việt
- (người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi)
- bị mắc kẹt
- (điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn
- tồn đọng
Đọc theo tiếng Hàn
체류
cheryu
Tiếng Nhật
滞留
たいりゅう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.