AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滑雪板 nghĩa là gì? huá xuě bǎn

Từ tiếng Trung

滑雪板

huá xuě bǎn · âm Hán Việt từng chữ: gột tuyết ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. ván trượt tuyết
  2. ván trượt snowboard

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ván trượt tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.