AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

滋养 (滋養) nghĩa là gì? zī yǎng

Từ tiếng Trung

滋养

phồn thể 滋養

zī yǎng · âm Hán Việt từng chữ: tư dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bồi bổ

Đọc theo tiếng Hàn

자양
jayang

Tiếng Nhật

滋養
じよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bồi bổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.