滋养 (滋養) nghĩa là gì? zī yǎng
Từ tiếng Trung
滋养
phồn thể 滋養zī yǎng · âm Hán Việt từng chữ: tư dưỡng
Nghĩa tiếng Việt
- bồi bổ
Đọc theo tiếng Hàn
자양
jayang
Tiếng Nhật
滋養
じよう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.