AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溺爱 (溺愛) nghĩa là gì? nì ài

Từ tiếng Trung

溺爱

phồn thể 溺愛

nì ài · âm Hán Việt từng chữ: chết ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuông chiều
  2. cưng chiều
  3. quá mức yêu thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

溺愛
できあい

Từng chữ

Xem “nuông chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.