AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

源泉 nghĩa là gì? yuán quán

Từ tiếng Trung

源泉

yuán quán · âm Hán Việt từng chữ: nguồn tuyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi nguồn
  2. nguồn suối
  3. nguồn nước
  4. nghĩa bóng: nguồn gốc

Đọc theo tiếng Hàn

원천
woncheon

Tiếng Nhật

源泉
げんせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khởi nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.