"khởi nguồn" tiếng Trung là 起源 (qǐ yuán), tiếng Nhật 起源
“khởi nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qǐ yuán · Hán Việt: khởi nguồn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기원
giwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
起源
きげん · từ thông dụng
Nghĩa: khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ
Cách nói khác: 首创 shǒu chuàng · 수창; 源泉 yuán quán · 원천; 本源 běn yuán · 본원; 发源 fā yuán · 발원; 肇 zhào · 조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.