湮没 (湮沒) nghĩa là gì? yān mò
Từ tiếng Trung
湮没
phồn thể 湮沒yān mò · âm Hán Việt từng chữ: ? mốt
Nghĩa tiếng Việt
- chôn
- vùi
- đắm chìm vào quên lãng
- xóa sổ
- tiêu hủy (vật lý)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.