AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

温驯 (溫馴) nghĩa là gì? wēn xùn

Từ tiếng Trung

温驯

phồn thể 溫馴

wēn xùn · âm Hán Việt từng chữ: ôn thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoan ngoãn
  2. nhu mì
  3. vô hại
  4. ôn hòa và nghe lời
  5. thuần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngoan ngoãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.