AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渐次 (漸次) nghĩa là gì? jiàn cì

Từ tiếng Trung

渐次

phồn thể 漸次

jiàn cì · âm Hán Việt từng chữ: dần thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dần dần
  2. từng cái một

Đọc theo tiếng Hàn

점차
jeomcha

Tiếng Nhật

漸次
ぜんじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.