AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清楚 nghĩa là gì? qīng chu

Từ tiếng Trung

清楚

qīng chu · âm Hán Việt từng chữ: thanh sở

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. minh bạch
  3. hiểu rõ
  4. nắm rõ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清楚
せいそ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.