AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

混浊 (混濁) nghĩa là gì? hùn zhuó

Từ tiếng Trung

混浊

phồn thể 混濁

hùn zhuó · âm Hán Việt từng chữ: hổn trọc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đục
  2. lầy lội
  3. bẩn

Đọc theo tiếng Hàn

혼탁
hontak

Tiếng Nhật

混濁
こんだく

Từng chữ

Xem “đục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.