"đức" tiếng Trung là 德国 (Dé guó)
“đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
德国
phồn thể 德國
Dé guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
덕국
deokguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đức; người Đức
Cách nói khác: 联邦德国 Lián bāng Dé guó;
Có phải bạn tìm “đực”?
xióng
Âm Hán Hàn của chữ
웅
ung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
雄
おす · từ thông dụng
Nghĩa: đực; thuộc giống đực; hùng vĩ; oai nghiêm
Từng chữ: 雄 (hùng)
Có phải bạn tìm “đục”?
凿
phồn thể 鑿
záo
Âm Hán Hàn của chữ
착
chak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鑿
のみ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào
Từng chữ: 鑿 (tạc)
Cách nói khác: 浊 zhuó · 탁; 浑浊 hún zhuó · 혼탁; 混浊 hùn zhuó · 혼탁; 凿子 záo zi · 착자; 淟 tiǎn;
Có phải bạn tìm “đúc”?
铸就
phồn thể 鑄就
zhù jiù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주취
juchwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đúc; tạo rèn; hình thành; tạo ra
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.