AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淡淡 nghĩa là gì? dàn dàn

Từ tiếng Trung

淡淡

dàn dàn · âm Hán Việt từng chữ: đạm đạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạt
  2. mờ
  3. xỉn
  4. nhạt nhẽo
  5. không nhiệt tình
  6. thờ ơ

Đọc theo tiếng Hàn

담담
damdam

Tiếng Nhật

淡淡
たんたん

Từng chữ

Xem “nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.