淡淡 nghĩa là gì? dàn dàn
Từ tiếng Trung
淡淡
dàn dàn · âm Hán Việt từng chữ: đạm đạm
Nghĩa tiếng Việt
- nhạt
- mờ
- xỉn
- nhạt nhẽo
- không nhiệt tình
- thờ ơ
Đọc theo tiếng Hàn
담담
damdam
Tiếng Nhật
淡淡
たんたん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.