"nhất" tiếng Trung là 最 (zuì), tiếng Nhật 最
“nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuì
Âm Hán Hàn của chữ
최
choe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
最
さい · từ thông dụng
Nghĩa: nhất; tính từ so sánh nhất
Từng chữ: 最 (tối)
Cách nói khác: 最为 zuì wéi · 최위; 至 zhì · 지; 泰 tài · 태;
Có phải bạn tìm “nhạt”?
dàn
Âm Hán Hàn của chữ
담
dam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhạt; loãng; yếu; nhẹ
Từng chữ: 淡 (đạm)
Cách nói khác: 淡淡 dàn dàn · 담담; 浅淡 qiǎn dàn · 천담;
Có phải bạn tìm “nhặt”?
niān
Âm Hán Hàn của chữ
염
yeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhặt; nắm bằng ngón tay; mân mê; phát âm ở Đài Loan [nian2]
Từng chữ: 拈 (chêm)
Cách nói khác: 拣 jiǎn · 간;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.