AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

润滑 (潤滑) nghĩa là gì? rùn huá

Từ tiếng Trung

润滑

phồn thể 潤滑

rùn huá · âm Hán Việt từng chữ: nhuần gột

Nghĩa tiếng Việt

  1. trơn
  2. mượt
  3. bóng
  4. bôi trơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

潤滑
じゅんかつ

Từng chữ

Xem “trơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.