AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消灭 (消滅) nghĩa là gì? xiāo miè

Từ tiếng Trung

消灭

phồn thể 消滅

xiāo miè · Hán Việt: tiêu diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấm dứt
  2. tiêu diệt
  3. làm cho diệt vong
  4. diệt vong
  5. sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)

Đọc theo tiếng Hàn

소멸
somyeol

Tiếng Nhật

消滅
しょうめつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chấm dứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.