AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消极性 (消極性) nghĩa là gì? xiāo jí xìng

Từ tiếng Trung

消极性

phồn thể 消極性

xiāo jí xìng · âm Hán Việt từng chữ: tiêu cực tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị động
  2. tính bị động
  3. tiêu cực
  4. tính tiêu cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

消極性
しょうきょくせい

Từng chữ

Xem “bị động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.