AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị động" tiếng Trung là 被动 (bèi dòng)

“bị động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

被动 phồn thể 被動

bèi dòng · Hán Việt: bị động

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피동
pidong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

被動
ひどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bị động

Từng chữ: 被 (bị) 動 (động)

Cách nói khác: 消极性 xiāo jí xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.