AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浸透 nghĩa là gì? jìn tòu

Từ tiếng Trung

浸透

jìn tòu · âm Hán Việt từng chữ: tắm thấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngâm
  2. thấm đẫm
  3. ướt sũng
  4. thấm qua

Đọc theo tiếng Hàn

침투
chimtu

Tiếng Nhật

浸透
しんとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.