AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngâm" tiếng Trung là 吟 (yín)

“ngâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吟

yín

Âm Hán Hàn của chữ

음
eum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

吟
ぎん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngâm; ngâm thơ; rên rỉ; rên rền

Từng chữ: 吟 (ngâm)

Cách nói khác: 沉浸 chén jìn; 浸泡 jìn pào · 침포; 浸透 jìn tòu · 침투; 渍 zì; 浸入 jìn rù · 침입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.