AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浸润 (浸潤) nghĩa là gì? jìn rùn

Từ tiếng Trung

浸润

phồn thể 浸潤

jìn rùn · âm Hán Việt từng chữ: tắm nhuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấm
  2. thấm qua
  3. nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)

Đọc theo tiếng Hàn

침윤
chimyun

Tiếng Nhật

浸潤
しんじゅん

Từng chữ

Xem “thấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.