海绵体 (海綿體) nghĩa là gì? hǎi mián tǐ
Từ tiếng Trung
海绵体
phồn thể 海綿體hǎi mián tǐ · âm Hán Việt từng chữ: hải miên thể
Nghĩa tiếng Việt
- mô cương (bộ phận sinh dục)
- thể hang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
海綿体
かいめんたい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.