AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浓郁 (濃郁) nghĩa là gì? nóng yù

Từ tiếng Trung

浓郁

phồn thể 濃郁

nóng yù · âm Hán Việt từng chữ: nống úc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậm
  2. mạnh
  3. nồng (hương thơm)
  4. dày đặc
  5. đậm đà
  6. mãnh liệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.