AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浓厚 (濃厚) nghĩa là gì? nóng hòu

Từ tiếng Trung

浓厚

phồn thể 濃厚

nóng hòu · âm Hán Việt từng chữ: nống hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dày
  2. đậm (sương mù, mây,...)
  3. có hứng thú mạnh với
  4. sâu đậm
  5. bão hòa hoàn toàn (màu sắc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

濃厚
のうこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.