浓厚 (濃厚) nghĩa là gì? nóng hòu
Từ tiếng Trung
浓厚
phồn thể 濃厚nóng hòu · âm Hán Việt từng chữ: nống hậu
Nghĩa tiếng Việt
- dày
- đậm (sương mù, mây,...)
- có hứng thú mạnh với
- sâu đậm
- bão hòa hoàn toàn (màu sắc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
濃厚
のうこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.