AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流浪儿 (流浪兒) nghĩa là gì? liú làng ér

Từ tiếng Trung

流浪儿

phồn thể 流浪兒

liú làng ér · âm Hán Việt từng chữ: lưu lãng nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ lang thang
  2. trẻ không nơi nương tựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trẻ lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.