AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活力 nghĩa là gì? huó lì

Từ tiếng Trung

活力

huó lì · âm Hán Việt từng chữ: hoạt lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lượng
  2. sức sống
  3. sinh lực
  4. sức sống mãnh liệt

Đọc theo tiếng Hàn

활력
hwalryeok

Tiếng Nhật

活力
かつりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “năng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.