洗濯 nghĩa là gì? xǐ zhuó
Từ tiếng Trung
洗濯
xǐ zhuó · âm Hán Việt từng chữ: tẩy trạc
Nghĩa tiếng Việt
- rửa
- rửa sạch
- giặt giũ
Đọc theo tiếng Hàn
세탁
setak
Tiếng Nhật
洗濯
せんたく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.