AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洗

xǐ

Âm Hán Hàn của chữ

세
se · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

洗
すまし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)

Từng chữ: 洗 (tẩy)

Cách nói khác: 浣 huàn; 荡 dàng · 탕; 淘 táo · 도; 清洗 qīng xǐ; 冲洗 chōng xǐ;

Có phải bạn tìm “rùa”?

甲鱼 phồn thể 甲魚

jiǎ yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rùa; ba ba; Cách phát âm ở Đài Loan: [jia4 yu2]

Từng chữ: 甲 (giáp) 魚 (ngư)

Cách nói khác: 海龟 hǎi guī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.