AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洒水车 (灑水車) nghĩa là gì? sǎ shuǐ chē

Từ tiếng Trung

洒水车

phồn thể 灑水車

sǎ shuǐ chē · âm Hán Việt từng chữ: sái thuỷ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe tưới nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe tưới nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.