AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法理 nghĩa là gì? fǎ lǐ

Từ tiếng Trung

法理

fǎ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: pháp lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyên tắc pháp lý
  2. pháp lý học

Đọc theo tiếng Hàn

법리
beopri

Tiếng Nhật

法理
ほうり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nguyên tắc pháp lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.