AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法新社 nghĩa là gì? Fǎ xīn shè

Từ tiếng Trung

法新社

Fǎ xīn shè · âm Hán Việt từng chữ: pháp tân xã

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thông tấn xã AFP
  2. hãng tin AFP

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thông tấn xã AFP” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.