法政 nghĩa là gì? fǎ zhèng
Từ tiếng Trung
法政
fǎ zhèng · âm Hán Việt từng chữ: pháp chính
Nghĩa tiếng Việt
- pháp luật và chính phủ
- pháp luật và chính trị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
法政
ほうせい
Từng chữ
Xem “pháp luật và chính phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.