法律制裁 nghĩa là gì? fǎ lǜ zhì cái
Từ tiếng Trung
法律制裁
fǎ lǜ zhì cái · âm Hán Việt từng chữ: pháp luật chế trài
Nghĩa tiếng Việt
- chế tài pháp luật
- hình phạt được quy định
- trừng phạt theo luật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chế tài pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.