AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法定货币 (法定貨幣) nghĩa là gì? fǎ dìng huò bì

Từ tiếng Trung

法定货币

phồn thể 法定貨幣

fǎ dìng huò bì · âm Hán Việt từng chữ: pháp định hoá giẻ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền pháp định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

法定貨幣
ほうていかへい

Từng chữ

Xem “tiền pháp định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.