AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法学院 (法學院) nghĩa là gì? fǎ xué yuàn

Từ tiếng Trung

法学院

phồn thể 法學院

fǎ xué yuàn · âm Hán Việt từng chữ: pháp học viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường luật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.