AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法外 nghĩa là gì? fǎ wài

Từ tiếng Trung

法外

fǎ wài · âm Hán Việt từng chữ: pháp ngoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoài vòng pháp luật
  2. vượt ra ngoài pháp luật
  3. ngoài tư pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

法外
ほうがい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngoài vòng pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.