法名 nghĩa là gì? fǎ míng
Từ tiếng Trung
法名
fǎ míng · âm Hán Việt từng chữ: pháp danh
Nghĩa tiếng Việt
- pháp danh (của Phật giáo hoặc Đạo giáo trong chùa)
- giống như 法號|法号[fa3 hao4]
Đọc theo tiếng Hàn
법명
beopmyeong
Tiếng Nhật
法名
ほうみょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.